thị · thị, họ

shì (shi4)

Bộ thủ số 83 · 4 nét (83 部首 · 4 83 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽒ (thị) — nghĩa: thị, họ, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "thị" xuất phát từ chữ tượng hình của một cây mọc trên mặt đất. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ tên họ hay họ nhân (clan), có lẽ vì những người cùng họ được xem như cây của một gốc.

Mẹo nhớ: Một cây mọc từ gốc—tượng trưng cho những người cùng họ nối từ một gốc chung.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.