tuy · đi chậm

suī (sui1)

Bộ thủ số 35 · 3 nét (35 部首 · 3 35 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼢ (tuy) — nghĩa: đi chậm, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ hình ảnh một người đang bước đi chậm, với một chân đi trước (⼢ gồm hai nét ngang và một nét chéo). Nó tượng trưng cho hành động bước đi một cách cẩn thận, từng bước một.

Mẹo nhớ: Hình dáng ba nét như một người duỗi chân bước đi từ từ, từng bước một trên con đường phía trước.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

3 chữ
  • línglăng

    lề mề; chần chừ

    8 nét

  • phục

    đi rồi về; qua lại

    9 nét

  • xiàhạ

    tuổi tráng niên; độ tuổi sung sức (thường 30–50 tuổi)

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.