- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
tiếng Uzbek
Anh ấy có thể nói tiếng Uzbek.
tiếng Uzbek
Anh ấy có thể nói tiếng Uzbek.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
tiếng Uzbek
tiếng Uzbek
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.