- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
xe kiểm soát đám đông chuyên dụng; xe vòi rồng chống bạo động
Xe chuyên dụng quản lý đám đông là phương tiện được Cảnh sát Hồng Kông sử dụng.
xe kiểm soát đám đông chuyên dụng; xe vòi rồng chống bạo động
Xe chuyên dụng quản lý đám đông là phương tiện được Cảnh sát Hồng Kông sử dụng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe kiểm soát đám đông chuyên dụng; xe vòi rồng chống bạo động
xe kiểm soát đám đông chuyên dụng; xe vòi rồng chống bạo động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.