- 刀đao(con dao (tượng hình))
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Dao không mài sẽ rỉ sét, người không học sẽ lạc hậu [thành ngữ]
Dao không mài sẽ gỉ sét, người không học sẽ lạc hậu.
Dao không mài sẽ rỉ sét, người không học sẽ lạc hậu [thành ngữ]
Dao không mài sẽ gỉ sét, người không học sẽ lạc hậu.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Kim loại để lâu 'nở hoa' tươi tốt bên ngoài chính là lớp gỉ sét.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Kim loại để lâu 'nở hoa' tươi tốt bên ngoài chính là lớp gỉ sét.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dao không mài sẽ rỉ sét, người không học sẽ lạc hậu [thành ngữ]
Dao không mài sẽ rỉ sét, người không học sẽ lạc hậu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.