- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên [thành ngữ]
Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân.
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân [thành ngữ]
Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên [thành ngữ]
Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân.
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân [thành ngữ]
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên [thành ngữ]
Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.