- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
tặng lông ngỗng từ ngàn dặm xa, quà tuy nhẹ nhưng tình nghĩa nặng — của ít lòng nhiều [thành ngữ]
Ngàn dặm gửi lông ngỗng, quà nhẹ tình nặng.
tặng lông ngỗng từ ngàn dặm xa, quà tuy nhẹ nhưng tình nghĩa nặng — của ít lòng nhiều [thành ngữ]
Ngàn dặm gửi lông ngỗng, quà nhẹ tình nặng.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tặng lông ngỗng từ ngàn dặm xa, quà tuy nhẹ nhưng tình nghĩa nặng — của ít lòng nhiều [thành ngữ]
tặng lông ngỗng từ ngàn dặm xa, quà tuy nhẹ nhưng tình nghĩa nặng — của ít lòng nhiều [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.