- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Công ước Liên Hợp Quốc chống tra tấn và đối xử tàn nhẫn (Trung Quốc phê chuẩn năm 1988)
Trung Quốc đã phê chuẩn Công ước chống tra tấn và đối xử tàn bạo vào năm 1988.
Công ước Liên Hợp Quốc chống tra tấn và đối xử tàn nhẫn (Trung Quốc phê chuẩn năm 1988)
Trung Quốc đã phê chuẩn Công ước chống tra tấn và đối xử tàn bạo vào năm 1988.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Công ước Liên Hợp Quốc chống tra tấn và đối xử tàn nhẫn (Trung Quốc phê chuẩn năm 1988)
Công ước Liên Hợp Quốc chống tra tấn và đối xử tàn nhẫn (Trung Quốc phê chuẩn năm 1988)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.