- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
sốt kèm giảm tiểu cầu huyết (SFTS)
Hội chứng sốt giảm tiểu cầu là một bệnh do virus.
sốt kèm giảm tiểu cầu huyết (SFTS)
Hội chứng sốt giảm tiểu cầu là một bệnh do virus.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
sốt kèm giảm tiểu cầu huyết (SFTS)
sốt kèm giảm tiểu cầu huyết (SFTS)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.