- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Vở kịch "Antony và Cleopatra" (1606) của William Shakespeare
Anthony và Cleopatra là bi kịch của Shakespeare.
Vở kịch "Antony và Cleopatra" (1606) của William Shakespeare
Anthony và Cleopatra là bi kịch của Shakespeare.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vở kịch "Antony và Cleopatra" (1606) của William Shakespeare
Vở kịch "Antony và Cleopatra" (1606) của William Shakespeare
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.