- 亦diệc(cũng)
- 弓cung(cái cung)
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
vượt xe ở khúc cua; (bóng) tận dụng cơ hội bất ngờ để vượt lên đối thủ
Anh ấy thích vượt xe ở khúc cua.
vượt lên trong khúc cua (bóng: tận dụng thời cơ để tiến vọt lên)
Chúng ta phải tận dụng cơ hội để vượt lên, mới có thể thành công.
vượt xe ở khúc cua; (bóng) tận dụng cơ hội bất ngờ để vượt lên đối thủ
Anh ấy thích vượt xe ở khúc cua.
vượt lên trong khúc cua (bóng: tận dụng thời cơ để tiến vọt lên)
Chúng ta phải tận dụng cơ hội để vượt lên, mới có thể thành công.
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
vượt xe ở khúc cua; (bóng) tận dụng cơ hội bất ngờ để vượt lên đối thủ
vượt xe ở khúc cua; (bóng) tận dụng cơ hội bất ngờ để vượt lên đối thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.