- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
vòng đệm lò xo
Vòng đệm lò xo được dùng để ngăn bu lông bị lỏng.
vòng đệm lò xo
Vòng đệm lò xo được dùng để ngăn bu lông bị lỏng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng đệm lò xo
vòng đệm lò xo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.