- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 夬khoái(quyết đoán, dứt khoát)
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
dùng dao sắc chặt tơ rối (hành động dứt khoát giải quyết tình huống phức tạp) [thành ngữ]
Anh ấy dứt khoát giải quyết vấn đề rất nhanh.
dùng đao sắc chặt đứt mớ gai rối (giải quyết dứt khoát vấn đề phức tạp) [thành ngữ]
Anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng, dứt khoát.
dùng dao sắc chặt tơ rối (hành động dứt khoát giải quyết tình huống phức tạp) [thành ngữ]
Anh ấy dứt khoát giải quyết vấn đề rất nhanh.
dùng đao sắc chặt đứt mớ gai rối (giải quyết dứt khoát vấn đề phức tạp) [thành ngữ]
Anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng, dứt khoát.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
dùng dao sắc chặt tơ rối (hành động dứt khoát giải quyết tình huống phức tạp) [thành ngữ]
dùng dao sắc chặt tơ rối (hành động dứt khoát giải quyết tình huống phức tạp) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.