- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một chữ "sầu" sao có thể nói hết được (nỗi buồn khôn tả) [thành ngữ]
Một chữ "sầu" sao nói cho xiết? [thành ngữ]
Làm sao có thể diễn tả hết nỗi buồn chỉ bằng một chữ!
Một chữ "sầu" sao nói cho hết được (nỗi buồn quá sâu, lời không đủ tả) [thành ngữ]
Làm sao một chữ sầu có thể diễn tả hết được!
một chữ "sầu" sao có thể nói hết được (nỗi buồn khôn tả) [thành ngữ]
Một chữ "sầu" sao nói cho xiết? [thành ngữ]
Làm sao có thể diễn tả hết nỗi buồn chỉ bằng một chữ!
Một chữ "sầu" sao nói cho hết được (nỗi buồn quá sâu, lời không đủ tả) [thành ngữ]
Làm sao một chữ sầu có thể diễn tả hết được!
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
một chữ "sầu" sao có thể nói hết được (nỗi buồn khôn tả) [thành ngữ]
một chữ "sầu" sao có thể nói hết được (nỗi buồn khôn tả) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.