- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 赖lại(dựa dẫm, ỷ lại)
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
lừa lười khi phải kéo cối thì đái ỉa liên tục (người lười biếng hay tìm cớ trì hoãn) [thành ngữ]
Kẻ lười biếng luôn tìm cớ trì hoãn, anh ta luôn tìm lý do.
lừa lười lên cối xay thì đái ỉa nhiều (kẻ lười hay tìm cớ trốn việc) [thành ngữ]
Khi con lừa lười biếng kéo cối xay, nó luôn tìm cớ để trốn việc.
lừa lười khi phải kéo cối thì đái ỉa liên tục (người lười biếng hay tìm cớ trì hoãn) [thành ngữ]
Kẻ lười biếng luôn tìm cớ trì hoãn, anh ta luôn tìm lý do.
lừa lười lên cối xay thì đái ỉa nhiều (kẻ lười hay tìm cớ trốn việc) [thành ngữ]
Khi con lừa lười biếng kéo cối xay, nó luôn tìm cớ để trốn việc.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
lừa lười khi phải kéo cối thì đái ỉa liên tục (người lười biếng hay tìm cớ trì hoãn) [thành ngữ]
lừa lười khi phải kéo cối thì đái ỉa liên tục (người lười biếng hay tìm cớ trì hoãn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.