- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lạp Lỗ tại Lhasa
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu là một nơi đẹp.
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lạp Lỗ tại Lhasa
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu là một nơi đẹp.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lạp Lỗ tại Lhasa
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lạp Lỗ tại Lhasa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.