- 扌thủ(tay)
- 军quân(quân đội)
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
bộ nhớ dễ bay hơi; bộ nhớ khả biến (volatile memory)
Bộ nhớ khả biến là một loại bộ nhớ máy tính.
bộ nhớ dễ bay hơi; bộ nhớ khả biến (volatile memory)
Bộ nhớ khả biến là một loại bộ nhớ máy tính.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
bộ nhớ dễ bay hơi; bộ nhớ khả biến (volatile memory)
bộ nhớ dễ bay hơi; bộ nhớ khả biến (volatile memory)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.