- 目mục(mắt)
- 艹thảo(cỏ, che phủ)
- 两lưỡng(hai)
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
che đậy; che giấu
中故意不让别人知道;保守秘密gùyì búràng biérén zhīdào; báoshǒu mìmì
Anh ấy đã che giấu sự thật.
che giấu; giấu diếm
中故意不让别人知道;隐藏gùyì búràng biéren zhīdào; yǐncáng
Tại sao bạn lại muốn che giấu sự thật?
che đậy; che giấu
中故意不让别人知道;保守秘密gùyì búràng biérén zhīdào; báoshǒu mìmì
Anh ấy đã che giấu sự thật.
che giấu; giấu diếm
中故意不让别人知道;隐藏gùyì búràng biéren zhīdào; yǐncáng
Tại sao bạn lại muốn che giấu sự thật?
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
che đậy; che giấu
che đậy; che giấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
che giấu; giấu diếm; ém nhẹm
中不让别人知道;隐藏真实情况bù ràng biérén zhīdào;yǐncáng zhēnshí qíngkuàng
che giấu; giấu diếm; ém nhẹm
中不让别人知道;隐藏真实情况bù ràng biérén zhīdào;yǐncáng zhēnshí qíngkuàng