- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
gây ra; dẫn đến; khơi dậy
中使得某事发生或出现shǐ de mǒu shì fāshēng huò chūxiàn
Điều này sẽ gây ra nhiều vấn đề.
gây ra; dẫn đến; khơi dậy
中使得某事发生或出现shǐ de mǒu shì fāshēng huò chūxiàn
Điều này sẽ gây ra nhiều vấn đề.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
gây ra; dẫn đến; khơi dậy
gây ra; dẫn đến; khơi dậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.