tỷ · so sánh

(bi3)

Bộ thủ số 81 · 4 nét (81 部首 · 4 81 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽐ (tỷ) — nghĩa: so sánh, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này phát sinh từ chữ tượng hình hai người đứng cạnh nhau trong giáp cốt văn, thể hiện ý tưởng so sánh hoặc đối lập. Dần dần hình dáng được đơn giản hóa thành dạng hiện đại với hai nét hoặc hai yếu tố đối xứng.

Mẹo nhớ: Hai nét giống nhau xếp cạnh nhau — hình ảnh của việc đặt hai vật song song để so sánh.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • tỷ

    đối chiếu; so sánh

    HSK 1

    4 nét

  • tất

    tỉ lệ người xem; độ xem (truyền hình)

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.