hộ · cửa

(hu4)

Bộ thủ số 63 · 4 nét (63 部首 · 4 63 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⼾ (hộ) — nghĩa: cửa, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ hình tượng cửa trong chữ tượng hình cổ. Nó mô tả một cánh cửa với hai cánh mở rộng, hay một khung cửa đơn giản với một cánh cửa đơn.

Mẹo nhớ: Hình chữ C hoặc hình móc vuông gợi nhớ đến khung cửa mở tung đón khách vào nhà.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • hộ

    hộ gia đình; hộ

    HSK 4

    4 nét

  • hộ

    cửa; hộ gia đình

    4 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.