⼱
cân · khăn xếp
jīn (jin1)
Bộ thủ số 50 · 3 nét (第 50 部首 · 3 画 dì 50 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼱ (cân) — nghĩa: khăn xếp, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả một miếng vải được cuộn lại hay một chiếc khăn. Theo thời gian, nó trở thành ký hiệu chỉ các loại vải, quần áo và những vật dệt.
Mẹo nhớ: Hình ba nét chữ cân gợi nhớ chiếc khăn xếp được cuộn chặt lại.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
58 chữbức trướng; tấm treo tường
14 nét
cờ hiệu; cờ phướn (thời cổ đại)
HSK 715 nét
khăn đội đầu (dùng trong từ "khăn phốc đầu")
15 nét
lá cờ lớn; cờ hiệu
15 nét
tấm che mui xe ngựa
16 nét
rèm xe ngựa
16 nét
dùng trong từ "bình mông" (chỉ vật che phủ, bảo vệ)
16 nét
- 幯jié
lau chùi; lau sạch
16 nét
- 幭miè
tấm che xe ngựa
17 nét
màn chống muỗi
18 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.