⼱
cân · khăn xếp
jīn (jin1)
Bộ thủ số 50 · 3 nét (第 50 部首 · 3 画 dì 50 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼱ (cân) — nghĩa: khăn xếp, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả một miếng vải được cuộn lại hay một chiếc khăn. Theo thời gian, nó trở thành ký hiệu chỉ các loại vải, quần áo và những vật dệt.
Mẹo nhớ: Hình ba nét chữ cân gợi nhớ chiếc khăn xếp được cuộn chặt lại.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
8 chữtiền; đồng tiền; tiền tệ
4 nét
(văn) thắt lưng; đai thắt
4 nét
biến thể của 布[bù]
HSK 35 nét
chợ; thị trường
HSK 25 nét
thống soái; chủ soái
HSK 45 nét
miếng vá (quần áo)
5 nét
thầy; ông; tiên sinh
6 nét
phi nước đại; chạy nhanh
HSK 76 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.