thù · vũ khí

shū (shu1)

Bộ thủ số 79 · 4 nét (79 部首 · 4 79 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽎ (thù) — nghĩa: vũ khí, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Chữ tượng hình từ giáp cốt văn, thể hiện một chiếc halberd (vũ khí tấn công cổ đại) có lưỡi sắc kép. Hình dáng gốc là một thanh gỗ với hai lưỡi kim loại uốn ngoài.

Mẹo nhớ: Hình hai nét chéo như hai lưỡi dao vươn ra ngoài từ một thân vũ khí cổ xưa.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

11 chữ
  • xác

    vỏ (trứng, hạt, cua, v.v.)

    HSK 7

    11 nét

  • qìngthanh

    cái khánh (nhạc cụ gõ bằng đá hoặc kim loại)

    11 nét

  • ý

    (cổ) nghĩa không rõ

    11 nét

  • huǐhuỷ

    phá hủy; hủy hoại

    HSK 6

    13 nét

  • 殿diànđiện

    cung điện; điện (gian chính trong cung)

    13 nét

  • cốc

    trục bánh xe; moay (phần trung tâm của bánh xe)

    13 nét

  • nghị

    kiên nghị; cương nghị; dứt khoát

    15 nét

  • ōuẩu

    đánh; đánh đập

    15 nét

  • sháo

    biến thể của 韶[shao2]

    16 nét

  • duànđoạn

    trứng hỏng; trứng không thụ tinh

    16 nét

  • y

    thầy thuốc; y sĩ; chữa bệnh

    18 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.