⼪
uông · khập khiễng
wāng (wang1)
Bộ thủ số 43 · 3 nét (第 43 部首 · 3 画 dì 43 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼪ (uông) — nghĩa: khập khiễng, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả một người khập khiễng hoặc cử động không cân bằng của chi dưới. Hình dạng phản ánh hai chân không bằng nhau, một chân yếu hơn chân kia.
Mẹo nhớ: Nhớ ba nét này như một người bị khập khiễng, chân không bằng nhau khi bước đi.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
3 chữyếu ớt; còi cọc
7 nét
ngượng ngùng; lúng túng; xấu hổ (yếu tố ghép)
7 nét
- 尩wāng
người tật nguyền; người còng lưng
8 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.