tiểu · nhỏ

xiǎo (xiao3)

Bộ thủ số 42 · 3 nét (42 部首 · 3 42 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼩ (tiểu) — nghĩa: nhỏ, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "nhỏ" bắt nguồn từ một hình tượng hình trong chữ tượng hình, miêu tả ba vật nhỏ xếp sát nhau hoặc ba hạt lúa. Dần dần nó trở thành biểu tượng trừu tượng cho khái niệm "nhỏ bé".

Mẹo nhớ: Ba nét nhỏ xếp dọc như ba hạt lúa nhỏ bé tượng trưng cho "nhỏ".

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

1 chữ
  • xiǎotiểu

    nhỏ; bé; nhỏ bé

    HSK 1

    3 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.