tiểu · nhỏ

xiǎo (xiao3)

Bộ thủ số 42 · 3 nét (42 部首 · 3 42 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼩ (tiểu) — nghĩa: nhỏ, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "nhỏ" bắt nguồn từ một hình tượng hình trong chữ tượng hình, miêu tả ba vật nhỏ xếp sát nhau hoặc ba hạt lúa. Dần dần nó trở thành biểu tượng trừu tượng cho khái niệm "nhỏ bé".

Mẹo nhớ: Ba nét nhỏ xếp dọc như ba hạt lúa nhỏ bé tượng trưng cho "nhỏ".

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • shǎothiểu

    ít; một chút (khẩu ngữ Quảng Đông)

    HSK 1

    4 nét

  • jié

    (văn) ít; hiếm

    4 nét

  • ěrnhĩ

    (văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)

    5 nét

  • ěrnhĩ

    mày; anh; ngươi (đại từ ngôi thứ hai, cổ)

    5 nét

  • nhỏ; bé (phương ngữ)

    5 nét

  • jiāntiêm

    nhọn; nhọn hoắt; sắc bén

    HSK 6

    6 nét

  • chéntrần

    đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời

    6 nét

  • shūthúc

    biến thể cũ của 菽[shu1]

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.