viết · nói

yuē (yue1)

Bộ thủ số 73 · 4 nét (73 部首 · 4 73 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽈ (viết) — nghĩa: nói, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả một cái miệng mở ra phát ra tiếng nói. Hình dạng ban đầu là một hình chữ nhật với một nét ngang ở giữa, biểu tượng của một cái miệng.

Mẹo nhớ: Hình chữ nhật giới hạn bởi một nét ngang—như một cái miệng mở để nói chuyện.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

5 chữ
  • yuēviết

    lên tiếng; cất tiếng nói

    HSK 7

    4 nét

  • diànđiện

    chớp; tia chớp; loé sáng; né tránh

    HSK 1

    5 nét

  • yuē

    ký tự dùng trong từ "gián" (con gián)

    5 nét

  • khúc

    men rượu; nấm mốc lên men

    HSK 7

    6 nét

  • duệ

    kéo lê; lôi kéo

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.