nguyệt · mặt trăng

yuè (yue4)

Bộ thủ số 74 · 4 nét (74 部首 · 4 74 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽉ (nguyệt) — nghĩa: mặt trăng, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình mặt trăng trong giáp cốt văn và triện thư cổ. Dần dần hình ảnh được đơn giản hóa thành một hình chữ nhật với một nét ngang ở giữa, biểu thị khuôn mặt sáng của mặt trăng.

Mẹo nhớ: Nhìn hình chữ nhật với một nét ngang ở giữa—đó là hình ảnh đơn giản của mặt trăng tròn sáng trên trời.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • yuènguyệt

    trăng; mặt trăng; tháng

    HSK 1

    4 nét

  • yǒuhữu

    có; tồn tại; có (ở đó)

    HSK 1

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.