nguyệt · mặt trăng
yuè (yue4)
Bộ thủ số 74 · 4 nét (第 74 部首 · 4 画 dì 74 bùshǒu · 4 huà)
Bộ thủ ⽉ (nguyệt) — nghĩa: mặt trăng, 4 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình mặt trăng trong giáp cốt văn và triện thư cổ. Dần dần hình ảnh được đơn giản hóa thành một hình chữ nhật với một nét ngang ở giữa, biểu thị khuôn mặt sáng của mặt trăng.
Mẹo nhớ: Nhìn hình chữ nhật với một nét ngang ở giữa—đó là hình ảnh đơn giản của mặt trăng tròn sáng trên trời.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
10 chữquần áo; trang phục; phục tùng
HSK 68 nét
bạn; bạn bè; hữu
8 nét
- 朊ruǎn
chất đạm; protein
8 nét
(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
9 nét
họ Khư
9 nét
mờ ảo; lờ mờ (dùng trong "mờ ảo, mơ hồ")
9 nét
đại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
10 nét
sáng sủa; rõ ràng
10 nét
(văn) hình ảnh trăng lưỡi liềm xuất hiện ở phía tây vào cuối tháng âm lịch
10 nét
buổi đầu; khởi đầu (văn)
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.