- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Gustav Stresemann (Thủ tướng và Bộ trưởng Ngoại giao thời Cộng hòa Weimar)
Gustav Stresemann (Thủ tướng và Bộ trưởng Ngoại giao thời Cộng hòa Weimar)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Gustav Stresemann (Thủ tướng và Bộ trưởng Ngoại giao thời Cộng hòa Weimar)
Gustav Stresemann (Thủ tướng và Bộ trưởng Ngoại giao thời Cộng hòa Weimar)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.