- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Huyện Tự trị Mông Cổ tộc Cáp Lạt Khâm Tả Dực, Triều Dương, Liêu Ninh
Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Tả Dực Khách Lạt Thấm ở tỉnh Liêu Ninh.
Huyện Tự trị Mông Cổ tộc Cáp Lạt Khâm Tả Dực, Triều Dương, Liêu Ninh
Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Tả Dực Khách Lạt Thấm ở tỉnh Liêu Ninh.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Huyện Tự trị Mông Cổ tộc Cáp Lạt Khâm Tả Dực, Triều Dương, Liêu Ninh
Huyện Tự trị Mông Cổ tộc Cáp Lạt Khâm Tả Dực, Triều Dương, Liêu Ninh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.