- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
vào lúc ngàn cân treo sợi tóc; vào thời khắc nguy cấp
Vào thời khắc ngàn cân treo sợi tóc, anh ấy đã cứu cô ấy.
vào lúc ngàn cân treo sợi tóc; vào thời khắc nguy cấp
Vào thời khắc ngàn cân treo sợi tóc, anh ấy đã cứu cô ấy.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
vào lúc ngàn cân treo sợi tóc; vào thời khắc nguy cấp
vào lúc ngàn cân treo sợi tóc; vào thời khắc nguy cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.