- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Suốt đời không làm điều hổ thẹn, nửa đêm có người gõ cửa cũng chẳng giật mình [thành ngữ]
Người không làm điều xấu thì nửa đêm có tiếng gõ cửa cũng không sợ.
Suốt đời không làm điều trái lương tâm, nửa đêm có người gõ cửa cũng chẳng giật mình [thành ngữ]
Cả đời không làm điều gì trái lương tâm, nửa đêm có tiếng gõ cửa cũng không sợ hãi.
Suốt đời không làm điều hổ thẹn, nửa đêm có người gõ cửa cũng chẳng giật mình [thành ngữ]
Người không làm điều xấu thì nửa đêm có tiếng gõ cửa cũng không sợ.
Suốt đời không làm điều trái lương tâm, nửa đêm có người gõ cửa cũng chẳng giật mình [thành ngữ]
Cả đời không làm điều gì trái lương tâm, nửa đêm có tiếng gõ cửa cũng không sợ hãi.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Suốt đời không làm điều hổ thẹn, nửa đêm có người gõ cửa cũng chẳng giật mình [thành ngữ]
Suốt đời không làm điều hổ thẹn, nửa đêm có người gõ cửa cũng chẳng giật mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.