- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dưới tay tướng giỏi không có lính yếu [thành ngữ]
Dưới trướng tướng giỏi không có binh yếu.
Dưới tay tướng giỏi không có lính yếu [thành ngữ]
Dưới trướng tướng giỏi không có binh yếu.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Dưới tay tướng giỏi không có lính yếu [thành ngữ]
Dưới tay tướng giỏi không có lính yếu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.