- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
dưa bẻ cưỡng không ngọt (điều gì bị ép buộc thì không tự nhiên, không tốt đẹp) [thành ngữ]
Dưa cưỡng hái không ngọt; vật cưỡng ép không bền [thành ngữ]
Dưa ép không ngọt.
dưa bẻ cưỡng không ngọt (điều gì bị ép buộc thì không tự nhiên, không tốt đẹp) [thành ngữ]
Dưa cưỡng hái không ngọt; vật cưỡng ép không bền [thành ngữ]
Dưa ép không ngọt.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
dưa bẻ cưỡng không ngọt (điều gì bị ép buộc thì không tự nhiên, không tốt đẹp) [thành ngữ]
dưa bẻ cưỡng không ngọt (điều gì bị ép buộc thì không tự nhiên, không tốt đẹp) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.