- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
nhấn quả bầu xuống thì cái gáo nổi lên (giải quyết vấn đề này thì vấn đề khác lại nảy sinh) [thành ngữ]
Giải quyết vấn đề này thì vấn đề khác lại nảy sinh, vấn đề cứ nối tiếp nhau.
nhấn quả bầu xuống thì cái gáo nổi lên (giải quyết vấn đề này thì vấn đề khác lại nảy sinh) [thành ngữ]
Giải quyết vấn đề này thì vấn đề khác lại nảy sinh, vấn đề cứ nối tiếp nhau.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nhấn quả bầu xuống thì cái gáo nổi lên (giải quyết vấn đề này thì vấn đề khác lại nảy sinh) [thành ngữ]
nhấn quả bầu xuống thì cái gáo nổi lên (giải quyết vấn đề này thì vấn đề khác lại nảy sinh) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.