- 扌thủ(bàn tay)
- 般ban(vận chuyển, xoay chuyển)
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
tự rước họa vào thân; nâng đá ghè chân mình [thành ngữ]
Anh ta tự hại mình.
tự mình nhấc đá đập vào chân mình; gậy ông đập lưng ông [thành ngữ]
tự rước họa vào thân; nâng đá ghè chân mình [thành ngữ]
Anh ta tự hại mình.
tự mình nhấc đá đập vào chân mình; gậy ông đập lưng ông [thành ngữ]
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
tự rước họa vào thân; nâng đá ghè chân mình [thành ngữ]
tự rước họa vào thân; nâng đá ghè chân mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.