- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
buông dao đồ tể, lập tức thành Phật (kẻ ác biết hối cải có thể lập tức được cứu rỗi) [thành ngữ]
buông dao đồ tể, lập tức thành Phật (chỉ cần biết hối cải, có thể được cứu rỗi ngay) [thành ngữ]
Buông dao đồ tể, lập tức thành Phật.
buông dao đồ tể, lập tức thành Phật (kẻ ác biết hối cải có thể lập tức được cứu rỗi) [thành ngữ]
buông dao đồ tể, lập tức thành Phật (chỉ cần biết hối cải, có thể được cứu rỗi ngay) [thành ngữ]
Buông dao đồ tể, lập tức thành Phật.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
buông dao đồ tể, lập tức thành Phật (kẻ ác biết hối cải có thể lập tức được cứu rỗi) [thành ngữ]
buông dao đồ tể, lập tức thành Phật (kẻ ác biết hối cải có thể lập tức được cứu rỗi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.