- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
từ bỏ; bỏ cuộc; từ chối
中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒushì;búzài jìxù
Tôi sẽ không từ bỏ đâu.
Anh ta từ bỏ mọi hy vọng
Có lẽ bạn nên bỏ cuộc.
từ bỏ; bỏ cuộc; từ chối
中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒushì;búzài jìxù
Tôi sẽ không từ bỏ đâu.
Anh ta từ bỏ mọi hy vọng
Có lẽ bạn nên bỏ cuộc.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
từ bỏ; bỏ cuộc; từ chối
từ bỏ; bỏ cuộc; từ chối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.