- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
sau bữa ăn đi bộ trăm bước, sống đến chín mươi chín tuổi [thành ngữ]
Đi bộ trăm bước sau bữa ăn, sống đến chín mươi chín tuổi.
sau bữa ăn đi bộ trăm bước, sống đến chín mươi chín tuổi [thành ngữ]
Đi bộ trăm bước sau bữa ăn, sống đến chín mươi chín tuổi.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
sau bữa ăn đi bộ trăm bước, sống đến chín mươi chín tuổi [thành ngữ]
sau bữa ăn đi bộ trăm bước, sống đến chín mươi chín tuổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.