nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
中不相信;认为不对bù xiāngxìn;rènwéi búduì
Tôi nghi ngờ những gì anh ấy nói.
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
中不相信;认为不是真的bù xiāngxìn;rènwéi búshì zhēn de
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
中不相信;认为不对bù xiāngxìn;rènwéi búduì
Tôi nghi ngờ những gì anh ấy nói.
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
中不相信;认为不是真的bù xiāngxìn;rènwéi búshì zhēn de
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.