đãi · chết

dǎi (dai3)

Bộ thủ số 78 · 4 nét (78 部首 · 4 78 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽍ (đãi) — nghĩa: chết, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình chỉ bộ xương hay xác người chết, phản ánh ý niệm về cái chết và sự tan rã. Nó được sử dụng để tạo nên các chữ liên quan đến cái chết, xác chết, hay tiêu vong.

Mẹo nhớ: Hình dáng như xương người — bộ thủ chết được dùng cho mọi chữ liên quan đến sự mất mát và tiêu vong.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

12 chữ
  • jiāntiêm

    tiêu diệt toàn bộ; xóa sổ hoàn toàn

    7 nét

  • một

    kết thúc; chấm dứt

    8 nét

  • một

    kết thúc; chấm dứt

    8 nét

  • cántàn

    phá hủy; làm hỏng

    HSK 7

    9 nét

  • tồ

    qua đời; từ trần

    9 nét

  • yāngương

    tai họa; kiếp nạn; cướp đoạt

    9 nét

  • tiǎnđiển

    tiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ toàn bộ

    9 nét

  • dàiđãi

    (văn) nguy hiểm; nguy nan

    9 nét

  • shāngthương

    chết yểu; chết non

    9 nét

  • hức

    làm hỏng trứng khiến không nở được

    10 nét

  • xùntuẫn

    tuẫn táng; chết theo (người đã khuất)

    10 nét

  • shūthù

    (văn) giết; chém đầu; cắt đứt; tách biệt; vượt trội

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.