đãi · chết

dǎi (dai3)

Bộ thủ số 78 · 4 nét (78 部首 · 4 78 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽍ (đãi) — nghĩa: chết, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình chỉ bộ xương hay xác người chết, phản ánh ý niệm về cái chết và sự tan rã. Nó được sử dụng để tạo nên các chữ liên quan đến cái chết, xác chết, hay tiêu vong.

Mẹo nhớ: Hình dáng như xương người — bộ thủ chết được dùng cho mọi chữ liên quan đến sự mất mát và tiêu vong.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

3 chữ
  • dǎitồi

    không tốt; xấu; bất thiện

    4 nét

  • cānngạt

    bữa ăn; ăn

    5 nét

  • tử

    qua đời; từ trần

    HSK 3

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.