⽅
phương · phương
fāng (fang1)
Bộ thủ số 70 · 4 nét (第 70 部首 · 4 画 dì 70 bùshǒu · 4 huà)
Bộ thủ ⽅ (phương) — nghĩa: phương, 4 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, dạng một hình vuông hoặc một phương bằng khung gỗ được sử dụng để đo lường. Hình dáng bốn nét tạo thành một hình vuông đặc trưng của phương pháp, quy chuẩn hoặc bề mặt phẳng.
Mẹo nhớ: Bốn nét nối thành hình vuông chính là biểu tượng của phương pháp và sự đều đặn.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
1 chữvuông; hình vuông
HSK 44 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.