phương · phương

fāng (fang1)

Bộ thủ số 70 · 4 nét (70 部首 · 4 70 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽅ (phương) — nghĩa: phương, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, dạng một hình vuông hoặc một phương bằng khung gỗ được sử dụng để đo lường. Hình dáng bốn nét tạo thành một hình vuông đặc trưng của phương pháp, quy chuẩn hoặc bề mặt phẳng.

Mẹo nhớ: Bốn nét nối thành hình vuông chính là biểu tượng của phương pháp và sự đều đặn.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

10 chữ
  • vu

    đi

    HSK 6

    8 nét

  • shīthi

    thi hành; thực thi (quy định v.v.)

    9 nét

  • pèibái

    cờ hiệu; cờ đuôi nheo

    9 nét

  • yóudu

    tua rủ ở mép dưới lá cờ

    9 nét

  • pángbàng

    một bên; một phía; một phương

    HSK 5

    10 nét

  • lữ

    chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến

    10 nét

  • zhānchiên

    vải nỉ; chiên (vải len ép)

    10 nét

  • máomao

    cờ đuôi thú; cờ có tua lông thú

    10 nét

  • pèibái

    cờ đuôi nheo; cờ hiệu

    10 nét

  • fǎngphưởng

    thợ gốm; người làm đồ gốm

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.