khí · hơi nước

(qi4)

Bộ thủ số 84 · 4 nét (84 部首 · 4 84 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽓ (khí) — nghĩa: hơi nước, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ một hình tượng hình của hơi nước, khí huyết hoặc mùi. Trong giáp cốt văn và triện thư cổ đại, nó được vẽ dưới dạng sợi dây hoặc các nét sóng uốn lượn để biểu thị sự chuyển động của khí thể.

Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ khí như những sợi hơi nước uốn lượn bay lên trong không khí.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • khắc

    khí krypton (Kr)

    11 nét

  • qīngkhinh

    hydro (hóa học)

    11 nét

  • dànđạm

    nitơ (N)

    12 nét

  • lục

    clo (hóa học)

    12 nét

  • á

    khí argon (Ar)

    12 nét

  • qíngtình

    xyanogen (CN)₂; gốc xyanua (CN)

    12 nét

  • yūnuân

    dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]

    13 nét

  • ào

    nguyên tố oganesson (hóa học, nguyên tố số 118)

    16 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.