khí · hơi nước

(qi4)

Bộ thủ số 84 · 4 nét (84 部首 · 4 84 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽓ (khí) — nghĩa: hơi nước, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ một hình tượng hình của hơi nước, khí huyết hoặc mùi. Trong giáp cốt văn và triện thư cổ đại, nó được vẽ dưới dạng sợi dây hoặc các nét sóng uốn lượn để biểu thị sự chuyển động của khí thể.

Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ khí như những sợi hơi nước uốn lượn bay lên trong không khí.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • khí

    khí; không khí; hơi; hơi thở; tức giận

    HSK 2

    4 nét

  • piēphân

    đơteri nhẹ nhất; proti (đồng vị hydro-1, ¹H)

    5 nét

  • nǎinãi

    khí neon (Ne)

    6 nét

  • dāođao

    đơteri (²H); hydro nặng

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.