- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
rồng mạnh không át được rắn địa phương (kẻ mạnh từ xa khó lấn át thế lực bản địa) [thành ngữ]
Rồng mạnh không đè được rắn đất, chúng ta vẫn nên cẩn thận một chút.
rồng mạnh không át được rắn địa phương (kẻ mạnh từ xa khó lấn át thế lực bản địa) [thành ngữ]
Rồng mạnh không đè được rắn đất, chúng ta vẫn nên cẩn thận một chút.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
rồng mạnh không át được rắn địa phương (kẻ mạnh từ xa khó lấn át thế lực bản địa) [thành ngữ]
rồng mạnh không át được rắn địa phương (kẻ mạnh từ xa khó lấn át thế lực bản địa) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.