- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
còn sống có hy vọng; miễn sống còn có cơ hội [thành ngữ]
Còn núi xanh thì còn củi đốt.
còn sống có hy vọng; miễn sống còn có cơ hội [thành ngữ]
Còn núi xanh thì còn củi đốt.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
còn sống có hy vọng; miễn sống còn có cơ hội [thành ngữ]
còn sống có hy vọng; miễn sống còn có cơ hội [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.